nhất thần giáo

nhất thần giáo

Các tôn giáo lớn như Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo đều được xếp vào loại hình nhất thần giáo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một hệ thống tín ngưỡng hoặc tôn giáo chỉ thờ phụng một vị thần duy nhất: "Nhất thần giáo" thuật ngữ chỉ các tôn giáo tin vào sự tồn tại của một đấng tối cao, một vị thần duy nhất, tạo hóa cai quản vũ trụ, đối lập với các tôn giáo đa thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các tôn giáo lớn như Do Thái giáo, Đốc giáo Hồi giáo đều được xếp vào loại hình nhất thần giáo.
    • Niềm tin vào một đấng sáng tạo duy nhất là đặc điểm cốt lõi của nhất thần giáo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tư tưởng nhất thần giáo": hệ tư tưởng hoặc quan điểm mang tính chất của nhất thần giáo.

    • Tư tưởng nhất thần giáo đã ảnh hưởng sâu sắc đến nền văn minh phương Tây.
  • "quan niệm nhất thần giáo": cách nhìn nhận, quan điểm theo thuyết chỉ một vị thần.

    • Quan niệm nhất thần giáo về vũ trụ khác biệt rõ rệt với thuyết phiếm thần.
Biến thể từ gần giống
  • Độc thần giáo (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ các tôn giáo thờ một vị thần duy nhất.
  • Đa thần giáo (danh từ): hệ thống tín ngưỡng thờ nhiều vị thần, trái nghĩa với "nhất thần giáo".
  • Phiếm thần giáo (danh từ): quan niệm cho rằng thần linh hiện hữu trong mọi sự vật của vũ trụ.
  • Vô thần giáo (danh từ): quan điểm không tin vào sự tồn tại của bất kỳ vị thần nào.
Từ đồng nghĩa
  • Độc thần giáo: tôn giáo một thần.
  • Thuyết một thần: học thuyết hay chủ thuyết về một đấng tối cao duy nhất.
Các cụm từ liên quan
  • Tín đồ nhất thần giáo: người theo tôn giáo nhất thần.

    • Các tín đồ nhất thần giáo thường cầu nguyện với vị thần duy nhất của họ.
  • Giáo lý nhất thần giáo: hệ thống lý thuyết, lễ nghi quy tắc của một tôn giáo nhất thần.

    • Giáo lý nhất thần giáo thường nhấn mạnh đến sự phục tùng tuyệt đối vào đấng tối cao.